Ci 77492 (Iron Oxides) là một loại sắc tố vô cơ màu vàng siêu phổ biết (không có nguyên tử cacbon trong phân tử) tạo ra tông màu vàng cho lớp nền. Khi được pha trộn với các oxit sắt đỏ và đen, nó tạo ra một tông màu rất tự nhiên, tiệp da cho các sản phẩm trang điểm. Về mặt hóa học, nó là oxit sắt III ngậm nước và tùy thuộc vào điều kiện sản xuất nó có thể có màu rất sáng đến rất tối (vàng cam).
CI 77491 được thêm vào mỹ phẩm là chất tạo màu oxit sắt đỏ tổng hợp (oxit sắt đỏ tự nhiên là gỉ sắt). Công thức hóa học của CI 77491 là Fe₂O₃ . Thành phần này chịu trách nhiệm tạo ra tông màu đỏ hoặc hồng cho các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da. Công dụng chính của oxit sắt CI 77491 là cải thiện vẻ ngoài của sản phẩm và làm cho nó hấp dẫn hơn đối với mắt. Thành phần này hoạt động tốt với hầu hết các thành phần khác và là một chất tạo màu bền và không đắt tiền.
Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các lận phẩm chăm sóc cả nhân cũng như trong dược phẩm.
Chất này về cơ bản không gây Öquy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khí tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật
Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.
Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.
Những bạn "chẳng may" phải sở hữu làn da nhạy cảm "khó chiều" thường rất khó khăn khi lựa chọn mỹ phẩm dưỡng da, đặc biệt là kem chống nắng, sao cho vừa chống nắng tốt vừa không làm bí da. Kem Chống Nắng Dành Cho Da Nhạy Cảm SPF50+ từ thương hiệu Avene có công thức đặc biệt không chứa màng lọc chống nắng hữu cơ, không chứa hương liệu, phù hợp để bảo vệ cho làn da nhạy cảm khỏi các tác hại từ ánh nắng mặt trời sẽ là sản phẩm phù hợp dành cho bạn.Avène là một trong những thương hiệu chăm sóc da hàng đầu tại các hiệu thuốc của Pháp cũng như khắp châu Âu. Được thành lập từ năm 1990, đến nay Avène đã trở thành một thương hiệu rất nổi tiếng với các dòng sản phẩm đa dạng được nghiên cứu và sản xuất dành riêng cho làn da nhạy cảm. Avène đã kết hợp giữa quy trình sản xuất mỹ phẩm và dược phẩm, kết hợp với dòng suối khoáng Sanite-Odile nổi tiếng để đưa ra dòng sản phẩm chứa khoáng dành riêng da nhạy cảm. Chính điều đó trở thành yếu tố chính làm nên thương hiệu mỹ phẩm chứa khoáng nổi tiếng của Avène, được chứng nhận và đánh giá cao bởi đông đảo bác sĩ chuyên khoa da liễu trên toàn thế giới. Sau khi đến với thị trường Việt Nam, Avène nhanh chóng trở thành thương hiệu quen thuộc được người dùng ưa chuộng và tin tưởng lựa chọn. Kem Chống Nắng Avene Dành Cho Da Nhạy Cảm SPF50+ hiện đang được bán tại Hasaki với phổ bảo vệ rộng chống UVA/UVB, không chứa Paraben và chất chống nắng dạng lọc hóa học, kháng nước và bền với ánh sáng, khả năng chống nắng rất cao dành cho da mặt kém dung nạp hoặc làn da mỏng manh, nhạy cảm.Công dụng:- Là sự phối hợp giữa các thành phần hoạt chất đã được chứng nhận độc quyền từ Avene, Kem Chống Nắng Avene Dành Cho Da Nhạy Cảm SPF50+ mang đến công dụng:+ Màng chống nắng từ khoáng chất với kích thước nano có nguồn gốc tự nhiên M.P.I: Có khả năng bảo vệ rất cao, chống lại các tia UVB/UVA trong thời gian dài nhờ tính ổn định cao, tính năng chống thấm nước và mồ hôi.+ Pré-Tocophéryl, tiền chất dạng ổn định của Vitamin E: Là tác nhân chống oxy hoá mạnh, giúp bù lại lượng vitamin E bị giảm đi do tác hại của tia UV, góp phần chống lại các gốc tự do gây tổn thương tế bào da và hỗ trợ làm tăng tính bảo vệ của hàng rào da.+ Nước khoáng Avene: Có tác dụng làm dịu và chống kích ứng.- Kết cấu Kem Chống Nắng Avene Dành Cho Da Nhạy Cảm SPF50+ có độ sánh mịn vừa phải rất dễ thoa, khả năng dung nạp rất cao ngay cả với những làn da mỏng manh dễ bị mẫn đỏ, không thích nghi với màng lọc chống nắng hữu cơ và chất tạo hương, da bị mẫn cảm tự nhiên hay do các can thiệp da liễu, da của trẻ em.
Sữa Chống Nắng Céll Fùsion C SPF50 PA++++ Cure Sunscreen 100Sữa Chống Nắng Céll Fùsion C SPF50 PA++++ Cure Sunscreen 100 là sản phẩm đến từ thương hiệu Céll Fùsion C đến từ xứ sở Kim Chi. Sữa Chống Nắng Céll Fùsion C SPF50 PA++++ Cure Sunscreen 100 là dòng kem chống nắng rất được ưa chuộng và khá nổi tiếng. Sản phẩm cũng luôn được các bác sĩ da liễu Hàn Quốc khuyên dùng bởi sự lành tính, không gây kích ứng và bảo vệ da tuyệt đối. Thích hợp cho các làn da nhạy cảm, đặc biệt là những làn da sau lăn kim, điều trị laser. Sữa Chống Nắng Céll Fùsion C SPF50 PA++++ Cure Sunscreen 100 có tác dụng bổ sung độ ẩm và dưỡng chất cho da nhanh chóng được tái tạo sau khi điều trị y tế, nhờ có chứa thành phần Peptide và collagen. Ngoài ra, sản phẩm còn chứa Coenzyme Q10, Acetyl Hexapeptide 8, Vitamin E chống oxy hóa đồng thời hỗ trợ tái tạo da hạn chế nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da. Bên cạnh đó, sữa chống nắng Céll Fùsion C SPF50 PA++++ Cure Sunscreen 100 với chất kem lỏng siêu mịn, thấm nhanh vào da, cung cấp dưỡng chất và độ ẩm cho da, mà không gây nhờn rít hay bết dính, đồng thời sản phẩm với chỉ số chống nắng SPF50+ PA+++ giúp chống nắng và bảo vệ da toàn diện trước tia UV trong vòng 12h. Loại da phù hợp:Sản phẩm phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da nhạy cảm và da sau các liệu trình thẩm mỹ xâm lấn như lăn kim/phi kim/laser.Công dụng:Chứa thành phần Collagen và Peptide giúp bổ sung độ ẩm, nuôi dưỡng làn da, thúc đẩy da tái tạo và phục hồi nhanh chóng.Các thành phần chống oxy hóa mạnh bao gồm Coenzyme Q10, Acetyl Hexapeptide 8, Vitamin E giúp hỗ trợ da tái tạo, ngăn ngừa tổn thương và lão hóa da, hạn chế nếp nhăn, tăng cường độ đàn hồi và săn chắc cho làn da.Chỉ số SPF50+ PA+++ giúp bảo vệ làn da trước tác hại của ánh nắng mặt trời.Thể chất dạng kem mịn màng, thẩm thấu nhanh chóng vào da, không gây bết dính.Bảo quản:Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.Đậy nắp sau khi sử dụng.Để xa tầm tay trẻ em.Xuất xứ thương hiệu: Hàn QuốcSản xuất tại: Hàn QuốcThương hiệu: Céll Fùsion C
THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM:1/ Chứa chỉ số chống nắng bảo vệ daInnisfree Aqua Water Drop Sunscream SPF 50+ PA++++ chứa chỉ số chống nắng tối ưu nhất với độ PA đạt mức 4+ nên khả năng bảo vệ da khỏi tia UVA rất cao (>90%) và SPF đạt 50+.2/ Tăng cường dưỡng ẩm cao cho da, tạo cảm giác tươi mát cho da.Ngoài chức năng chống nắng, sản phẩm Innisfree Aqua Water Drop Sunscream SPF 50+ PA++++ có thêm tác dụng tăng cường độ ẩm như một loại kem dưỡng ẩm cho da nhưng không gây cảm giác bết dính, tạo cảm giác tươi mát cho da, rất phù hợp sử dụng cho những tháng hè nóng bức. Đặc biệt Innisfree Aqua Water Drop Sunscream SPF 50+ PA++++ có chứa thêm chiết xuất nghệ và hạt chia tăng cường độ ẩm và giữ được độ ẩm cho da.3/ Cải thiện thêm 3 chức năng trong cùng 1 sản phẩm.Innisfree Aqua Water Drop Sunscream SPF 50+ PA++++ có công dụng chống nắng và dưỡng ẩm cho da, ngoài ra sản phẩm còn được nâng cấp thêm tính năng cải thiện nếp nhăn và dưỡng sáng da.4/ Nuôi dưỡng làn da khỏe mạnh, tươi mới.Innisfree Aqua Water Drop Sunscream SPF 50+ PA++++ có chứa chiết xuất từ tinh dầu hoa hướng dương và chiết xuất trà xanh từ đảo Jeju. Hai dưỡng chất này hỗ trợ bảo vệ làn da của bạn chống lại các tia UV, nuôi dưỡng làn da khỏe mạnh hơn.5/ Kết cấu kem ẩm mượt, siêu nhẹ, rất nhanh thẩm thấu lên da.Innisfree Aqua Water Drop Sunscream SPF 50+ PA++++ có kết cấu dạng kem lỏng, tươi mát, ẩm mượt khi thoa lên da, rất nhanh thẩm thấu mà không hề gây bết dính, tạo lớp finish mỏng nhẹ và không hề gây trắng bệt da (vì kết cấu kem trong suốt không làm makeup trắng da).6/ Thân thiện với làn da.Innisfree Aqua Water Drop Sunscream SPF 50+ PA++++ cam kết không chứa 5 thaafnh phần gây hại cho da: không chứa nguyên liệu từ nguồn gốc động vật, dầu khoáng, hương thơm nhân tạo, thuốc nhuộm màu, talc (thành phần dễ kích mụn).TÓM TẮT CÔNG DỤNG:► Chứa chỉ số chống nắng cao với PA đạt 4+ và SPF đạt 50+, đặc biệt bảo vệ da khỏi tia UVA rất cao (>90%)► Chứa thêm chiết xuất nghệ và hạt chia tăng cường độ ẩm và giữ được độ ẩm cao cho da.► Chứa tinh dầu hoa hướng dương và chiết xuất trà xanh từ đảo Jeju bảo vệ làn da của bạn chống lại các tia UV, nuôi dưỡng làn da khỏe mạnh.► Ngoài ra, sản phẩm này còn có công dụng cải thiện nếp nhăn và dưỡng sáng da.► Kết cấu dạng kem lỏng ẩm mượt khi thoa lên da có cảm giác tươi mát dễ chịu, mang đến lớp finish lán mịn mà không hề bết dính và đặc biệt không hề gây trắng bệt da (vì kết cấu kem trong suốt không làm makeup trắng da, dễ dàng thực hiện các bước trang điểm ở những bước sau).► Phù hợp với mọi loại da.► Sản phẩm 5-Không: không chứa nguyên liệu từ nguồn gốc động vật, dầu khoáng, hương thơm nhân tạo, thuốc nhuộm màu, talc (thành phần dễ kích mụn).CÁCH DÙNG:Là bước cuối cùng trong quy trình chăm sóc da vào buổi sáng. Thoa lên bất kỳ bộ phận nào thường xuyên tiếp xúc với tia UV, chẳng hạn như mặt, cổ, cánh tay và chân.
CI 77499
CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các
nĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV.
Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp
xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.
IRON OXIDES (CI 77492),
Ci 77492 (Iron Oxides) là một loại sắc tố vô cơ màu vàng siêu phổ biết (không có nguyên tử cacbon trong phân tử) tạo ra tông màu vàng cho lớp nền. Khi được pha trộn với các oxit sắt đỏ và đen, nó tạo ra một tông màu rất tự nhiên, tiệp da cho các sản phẩm trang điểm. Về mặt hóa học, nó là oxit sắt III ngậm nước và tùy thuộc vào điều kiện sản xuất nó có thể có màu rất sáng đến rất tối (vàng cam).
IRON OXIDES (CI 77491
CI 77491 được thêm vào mỹ phẩm là chất tạo màu oxit sắt đỏ tổng hợp (oxit sắt đỏ tự nhiên là gỉ sắt). Công thức hóa học của CI 77491 là Fe₂O₃ . Thành phần này chịu trách nhiệm tạo ra tông màu đỏ hoặc hồng cho các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da. Công dụng chính của oxit sắt CI 77491 là cải thiện vẻ ngoài của sản phẩm và làm cho nó hấp dẫn hơn đối với mắt. Thành phần này hoạt động tốt với hầu hết các thành phần khác và là một chất tạo màu bền và không đắt tiền.
Benzoic acid
-
Benzoic acid là một acid hữu cơ có vòng benzene, được sử dụng như một chất tạo
hương, chất điều chỉnh pH và chất bảo quản cho nhiều sản phẩm như kem dưỡng da,
kem chống nắng, kem nền, sữa tắm, son môi, ... Benzoic acid là thành phần có thể gây
kích ứng, do đó hàm lượng chất này trong các sản phẩm ở châu Âu được kiểm soát ở
mức không quá 0,5%.
Khuyên dùng
Phenoxyethanol
Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các lận phẩm chăm sóc cả nhân cũng như trong dược phẩm.
Chất này về cơ bản không gây Öquy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khí tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật
Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.
Coix Lacryma-jobi Ma-yuen Seed Extract
Prunus Persica (Peach) Kernel Extract
CITRUS UNSHIU PEEL EXTRACT
Cnidium Officinale Root Extract
TOCOPHEROL
Chống lão hóa
Chống oxi hóa
Dịu da

.png)

-
Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên.
Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân
như son mỗi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc
da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA
công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của
CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn
nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nỏ trong thực phẩm (ăn trực tiếp).
Khuyên dùng
Ziziphus Jujuba Fruit Extract
Methylserine
Methicone
Dưỡng ẩm
Silicone


Methicone là một polymd dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và
sửa đổi bể mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo
ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và
CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.
Silica
Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng sl Silica dùng trong các sản phẩm chăm
sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần
như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc
sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông,
chất tăng độ nhớt, ... Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định
hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.
Cellulose Gum
Niacinamide
Chống lão hóa

-
Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức
năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chằm sóc tóc và
da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc,
giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ
được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp
chí Diabetologia (2000), thành phẩn này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.
Khuyên dùng
Hydrogenated Lecithin
Dịu da

Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các
diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của
photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bể mặt, điểu hòa da,
giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần
Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới
15% cũng được coi là an toàn.
Lauroyl lysine
Dưỡng ẩm

Lauroyl lysine là một peptide tổng hợp từ Iysine, một amino acid và lauric acid, một acid
tho, được sử dụng như một chất kiểm soát độ nhớt, điểu hòa tóc và da, thành phần của
nñÌều sản phẩm chăm sóc cá nhãn, đem lại cảm giác mịn màng, mềm mượt. Không có
tác dụng không mong muốn nào liên quan đến thành phần này. Lauroy] lysine được EWG
đánh giá là an toàn 100%.
Methyl trimethicone
Silicone
Dưỡng ẩm


Methyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các
sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như dung môi, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải
thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Không có nghiên cứu nảo chỉ ra các tác
dụng không mong muốn của chất này với sức khỏe con người. EWG xếp thành phần này
vào nhóm an toàn, ít nguy hại cho sức khỏe con người.
Ethylhexyl Hydroxystearate
-
Ethylhexyl Hydroxystearate là một ester, được ứng dụng như một chất hoạt động bề mặt,
chất làm mềm da, thành phần của nhiều loại son môi, son dưỡng môi, phấn mắt, kem che
khuyết điểm, blush, ... Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử
đụng làm mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Khuyên dùng
Hydrated Silica
Aluminum Hydroxide
-
Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điểu chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ
và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm
sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da,
kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống
nẵng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa
chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.
Khuyên dùng
Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
Silicone

Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất
phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các
sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic
Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng
làm mĩ phẩm.
Zinc Oxide
Cấp ẩm
Chống lão hóa


Ổn định trong ánh nắng mặt trời, bảo vệ da khỏi tia UV tốt hơn
Propylene Glycol Dicaprylate
Tribehenin
Dưỡng ẩm

-
-
Tribehenin hay glyceryl behenate, là ester của glycerin và benehic acid, một acid béo,
giúp duy trì độ ẩm, làm mềm da hoặc được ứng dụng như một chất nhũ hóa, là thành
phần của một số loại son dưỡng môi, sản phẩm chống mồ hôi. Theo CIR, hàm lượng của
thành phần này trong một số sản phẩm an toàn với sức khỏe người sử dụng.
Khuyên dùng
Maltitol
Dưỡng ẩm

Maltitol là một alcohol đa chức, là một loại phụ gia thực phẩm có vị ngọt gần như đường,
được sử dụng như một thành phần thay thế đường. Chất này được ứng dụng trong các
sản phẩm chăm sóc cơ thể như một thành phần tạo hương, tăng cường độ ẩm, điểu hòa
đa. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.
PHYTOSTERYL/ISOSTEARYL/CETYL/STEARYL/BEHENYL DIMER DILINOLEATE
Sorbitan Isostearate
Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất
hoạt động bể mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm
sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn
với sức khỏe con người.
Glycerin
Chống lão hóa
Dưỡng da


Hydrat hóa, thành phần bổ sung làn da.
Phenyl Trimethicone
Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các
sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất
dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công
bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm
hiện nay.
Talc
Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn
trang điểm, phấn trẻ emi chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dấu, giảm sự nứt nẻ da.
Talc được CIR công bố l#'ần toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.
Dipropylene Glycol
-
Dipropylene giycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,B-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-
propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các
sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm
sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất
làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các
sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phẩn có thể gây
kích ứng.
Khuyên dùng
Butylene Glycol
-
Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng
trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước
hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với
chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn.
Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng
độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên
thị trường.
Khuyên dùng
Hydrogenated Polydecene
Dưỡng ẩm

-
Hydrogenated Polydecene là một hỗn hợp các hydrocarbon no, là thành phần làm mềm
đa, giúp cải thiện độ ẩm với da khô. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của thành phần
này trong các sản phẩm nhìn chung an toàn. Chất này có thể gây kích ứng nhẹ.
Khuyên dùng
Titanium Dioxide
Chống tia UV

Chỉ tiết thành phần
Titanium dioxide là oxi của titan, được khai thác từ quặng và tính chế để sử dụng
trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này
được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục
trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA
phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các
sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tổn tại của nó. Các sản phẩm
chứa titanium đioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên
ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể
gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm
với con người chưa được chứng minh rõ ràng.
Cyclopentasiloxane
Silicone

Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch
vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và
da như chất khử mùi, chổng tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của
tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong
công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.
Water
-
-
Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc
cá nhãn như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm,
dưỡng ẩm, sản ' tim vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, đầu xả, kem
cạo râu, và kerfhống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.
Khuyên dùng
0.0
0 đánh giá
Đăng nhậpĐăng nhập để bắt đầu nhận xét
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Không tốt
Tệ