Triethoxyoctylsilane là một organosilicon được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Hoạt chất hóa học này hoạt động như chất kết dính và chất ổn định nhũ tương. Triethoxyoctylsilane ở dạng lỏng, không màu hoặc hơi vàng.
Cụ thể, triethoxyoctylsilane thường được sử dụng làm chất xử lý bề mặt trong mỹ phẩm giúp kết cấu của mỹ phẩm mịn màng hơn. Trong ngành mỹ phẩm, triethoxyoctylsilane còn được dùng làm chất làm mềm da. Các hoạt chất giúp mang lại cảm giác mịn màng cho làn da khi sử dụng sản phẩm này.
Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các lận phẩm chăm sóc cả nhân cũng như trong dược phẩm.
Chất này về cơ bản không gây Öquy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khí tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật
Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.
Là một loại polymer tổng hợp tồn tại ở dạng bột hình cầu và thường được kết hợp với một loại bột hình cầu khác là Polymethylsilsesquioxane để mang đến độ mịn cho công thức. Bộ đôi này có tác dụng hiệu chỉnh nếp nhăn, giúp mang lại cảm giác mềm mượt cho bề mặt da. Đồng thời, nó cũng có đặc tính khử dính và chống đóng cục mạnh mẽ.
Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol (hay còn gọi là Tinosorb M) là màng lọc UV thế hệ mới, an toàn và hiệu quả caođược châu Âu (EU) và nhiều quốc gia cho phép sử dụng trong kem chống nắng (tối đa 10%). Chất này bền vững dưới ánh nắng, không gây độc gen, không ảnh hưởng sinh sản, nhưng có thể gây dị ứng ở một số người có da nhạy cảm
1,2-Pentanediol (còn gọi là Pentylene Glycol) được đánh giá là an toàn và có độ độc tính thấp khi sử dụng trong mỹ phẩmđặc biệt ở nồng độ thông thường 1-5%. Nó hoạt động như chất dưỡng ẩm, dung môi và kháng khuẩn, rất hiếm khi gây kích ứng nghiêm trọng, phù hợp cả với da nhạy cảm
Polysilicone-15 (hay Polysiloxane-15) nhìn chung an toàn và lành tính khi sử dụng trong mỹ phẩmđặc biệt là các loại kem chống nắng và sản phẩm chăm sóc tóc, nhờ khả năng hấp thụ tia UVB hiệu quả và độ ổn định cao. Đây là hoạt chất silicone hữu cơ không gây kích ứng da, nhưng cần làm sạch kỹ để tránh gây bí da
Phenylbenzimidazole Sulfonate (thường gọi là Ensulizole) là một chất lọc tia UV-B hòa tan trong nước, phổ biến trong kem chống nắng và mỹ phẩm. Nó giúp hấp thụ tia UVB (290-340 nm) hiệu quả, tạo cảm giác nhẹ nhàng, không nhờn rít, thường kết hợp với các bộ lọc UVA khác để bảo vệ toàn diện.
Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.
Titanium dioxide (TiO2), còn được gọi là titanium oxide, là một khoáng chất tự nhiên được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm dưới dạng hạt nano. Nó có hai dạng chính: anatase và rutile. Parsol TX là một thương hiệu phổ biến của titanium dioxide dạng rutile được sử dụng trong kem chống nắng.
Titanium Dioxide là một khoáng chất tự nhiên. Các chuyên gia đã nghiên cứu và xác định Titanium Dioxide là hợp chất tự nhiên bao gồm titan kim loại và oxy.
Titanium Dioxide còn được gọi là oxit titan (IV) hoặc Titania. Khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tại Liên minh Châu Âu, Titanium Dioxide được gọi là CI 77891.
Sau khi được các chuyên gia tinh chế, Titanium Dioxide có dạng bột màu trắng:
Độ che phủ của bột Titanium Dioxide tốt nên nó tạo cho sản phẩm màu trắng.
Titanium Dioxide giúp tăng độ mờ đục và giảm độ trong của các sản phẩm.
Titanium Dioxide có tính hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ ánh sáng (bao gồm cả tia UV từ mặt trời). Khi Titanium Dioxide được làm thành một loại bột siêu mịn, nó trở thành vật liệu tốt để dùng trong dược mỹ phẩm: Titanium Dioxide microfine hoặc nano.
Zinc Oxide (Nano)là các hạt kẽm oxit được nghiền siêu nhỏ (kích thước từ 1 đến 100 nanomet), tạo thành bột mịn, trong suốt khi thoa lên da. Nó phổ biến trong mỹ phẩm và kem chống nắng vì khả năng hấp thụ tia UV mạnh, kháng khuẩn, chống viêm mà không để lại vệt trắngđồng thời an toàn cho da nhạy cảm.
Sữa Dưỡng Giúp Da Săn Chắc, cải thiện nếp nhăn và làm trắng hiệu quả. Tăng cường khả năng chống lại sự hình thành hắc sắc tố và dấu hiệu lão hóa da, mang lại làn da trẻ trung và tràn đầy sức sống. Cân bằng lượng dầu và nước cho làn da, đồng thời duy trì sự mềm mượt cho bề mặt làn da.
- Sữa dưỡng với chiết xuất từ gạo - chứa các hạt dưỡng chất siêu nhỏ, cung cấp khoáng chất, vitamin và dinh dưỡng cần thiết cho da. Giúp da hồng hào, tươi sáng. Sữa dưỡng da Rica Ceramide Moitsture Emulsion thẩm thấu sâu vào bên trong. Nuôi dưỡng làn da khỏe mạnh và ngăn chặn sự bài biết của chất nhờn.
Triethoxyoctylsilane
Triethoxyoctylsilane là một organosilicon được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Hoạt chất hóa học này hoạt động như chất kết dính và chất ổn định nhũ tương. Triethoxyoctylsilane ở dạng lỏng, không màu hoặc hơi vàng.
Cụ thể, triethoxyoctylsilane thường được sử dụng làm chất xử lý bề mặt trong mỹ phẩm giúp kết cấu của mỹ phẩm mịn màng hơn. Trong ngành mỹ phẩm, triethoxyoctylsilane còn được dùng làm chất làm mềm da. Các hoạt chất giúp mang lại cảm giác mịn màng cho làn da khi sử dụng sản phẩm này.
Phenoxyethanol
Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các lận phẩm chăm sóc cả nhân cũng như trong dược phẩm.
Chất này về cơ bản không gây Öquy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khí tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật
Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.
Magnesium Sulfate
Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát
độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nẵng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm
chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên
việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.
Aminomethyl Propanol
-
Aminomethyl Propanol là một chất hữu cơ dạng lỏng, không màu, được sử dụng như
một thành phần điều chỉnh và ổn định pH cho các sản phẩm. Theo CIR, hàm lượng tối đa
chất này (để đảm bảo an toàn) là 1%.
Khuyên dùng
HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer
Là một loại polymer tổng hợp tồn tại ở dạng bột hình cầu và thường được kết hợp với một loại bột hình cầu khác là Polymethylsilsesquioxane để mang đến độ mịn cho công thức. Bộ đôi này có tác dụng hiệu chỉnh nếp nhăn, giúp mang lại cảm giác mềm mượt cho bề mặt da. Đồng thời, nó cũng có đặc tính khử dính và chống đóng cục mạnh mẽ.
Methylene Bis-BenzotriazolylTetramethylbutylphenol (NANO)
Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol (hay còn gọi là Tinosorb M) là màng lọc UV thế hệ mới, an toàn và hiệu quả caođược châu Âu (EU) và nhiều quốc gia cho phép sử dụng trong kem chống nắng (tối đa 10%). Chất này bền vững dưới ánh nắng, không gây độc gen, không ảnh hưởng sinh sản, nhưng có thể gây dị ứng ở một số người có da nhạy cảm
Silica
Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng sl Silica dùng trong các sản phẩm chăm
sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần
như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc
sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông,
chất tăng độ nhớt, ... Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định
hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.
Peg-10 Dimethicone
Silicone

PEG-10 Dimethicone, một chất trong nhóm dimethicone, là một loại silicone. Chất này
được sử dụng trong mĩ phẩm như chất hoạt động bể mặt, chất điểu hòa tóc và da. Các
chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng PEG-10 dimethicone an toàn
với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.
1,2-Pentanediol
1,2-Pentanediol (còn gọi là Pentylene Glycol) được đánh giá là an toàn và có độ độc tính thấp khi sử dụng trong mỹ phẩmđặc biệt ở nồng độ thông thường 1-5%. Nó hoạt động như chất dưỡng ẩm, dung môi và kháng khuẩn, rất hiếm khi gây kích ứng nghiêm trọng, phù hợp cả với da nhạy cảm
polysiloxane-15
Polysilicone-15 (hay Polysiloxane-15) nhìn chung an toàn và lành tính khi sử dụng trong mỹ phẩmđặc biệt là các loại kem chống nắng và sản phẩm chăm sóc tóc, nhờ khả năng hấp thụ tia UVB hiệu quả và độ ổn định cao. Đây là hoạt chất silicone hữu cơ không gây kích ứng da, nhưng cần làm sạch kỹ để tránh gây bí da
Trimethylsiloxysilicate
Dưỡng ẩm
Silicone


Trimethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản
phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và
da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là
không gây kích ứng.
Neopentyl Glycol Diethylhexanoate
-
Neopentyl Glycol DiethylhelằỀnoate là một ester, được ứng dụng như một chất làm mềm
đa, tăng độ nhớt trong một sản phẩm kem chống nắng, son môi, phấn mắt, blush, ...
Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với con người.
Khuyên dùng
Phenylbenzimidazole Sulfonate
Phenylbenzimidazole Sulfonate (thường gọi là Ensulizole) là một chất lọc tia UV-B hòa tan trong nước, phổ biến trong kem chống nắng và mỹ phẩm. Nó giúp hấp thụ tia UVB (290-340 nm) hiệu quả, tạo cảm giác nhẹ nhàng, không nhờn rít, thường kết hợp với các bộ lọc UVA khác để bảo vệ toàn diện.
BUTYLENE GLYCOL
Cấp ẩm
Chống lão hóa
Dưỡng da



Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng
trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước
hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với
chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn.
Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng
độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên
thị trường.
Glycerin
Chống lão hóa
Dưỡng da


Hydrat hóa, thành phần bổ sung làn da.
Dimethicone
Silicone

Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này
được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các
chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con
người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.
TITANIUM DIOXIDE (NANO)
Titanium dioxide (TiO2), còn được gọi là titanium oxide, là một khoáng chất tự nhiên được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm dưới dạng hạt nano. Nó có hai dạng chính: anatase và rutile. Parsol TX là một thương hiệu phổ biến của titanium dioxide dạng rutile được sử dụng trong kem chống nắng.
CI 77891
Titanium Dioxide là một khoáng chất tự nhiên. Các chuyên gia đã nghiên cứu và xác định Titanium Dioxide là hợp chất tự nhiên bao gồm titan kim loại và oxy.
Titanium Dioxide còn được gọi là oxit titan (IV) hoặc Titania. Khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tại Liên minh Châu Âu, Titanium Dioxide được gọi là CI 77891.
Sau khi được các chuyên gia tinh chế, Titanium Dioxide có dạng bột màu trắng:
Titanium Dioxide có tính hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ ánh sáng (bao gồm cả tia UV từ mặt trời). Khi Titanium Dioxide được làm thành một loại bột siêu mịn, nó trở thành vật liệu tốt để dùng trong dược mỹ phẩm: Titanium Dioxide microfine hoặc nano.
Ethylhexyl Methoxycinnamate
Chống tia UV

Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester
lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại
của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nẵng. Hàm lượng octinoxate
trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.
ZINC OXIDE (NANO)
Zinc Oxide (Nano) là các hạt kẽm oxit được nghiền siêu nhỏ (kích thước từ 1 đến 100 nanomet), tạo thành bột mịn, trong suốt khi thoa lên da. Nó phổ biến trong mỹ phẩm và kem chống nắng vì khả năng hấp thụ tia UV mạnh, kháng khuẩn, chống viêm mà không để lại vệt trắngđồng thời an toàn cho da nhạy cảm.
Water
-
-
Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc
cá nhãn như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm,
dưỡng ẩm, sản ' tim vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, đầu xả, kem
cạo râu, và kerfhống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.
Khuyên dùng
Cyclopentasiloxane
Silicone

Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch
vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và
da như chất khử mùi, chổng tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của
tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong
công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.
0.0
0 đánh giá
Đăng nhậpĐăng nhập để bắt đầu nhận xét
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Không tốt
Tệ