CI 77491 được thêm vào mỹ phẩm là chất tạo màu oxit sắt đỏ tổng hợp (oxit sắt đỏ tự nhiên là gỉ sắt). Công thức hóa học của CI 77491 là Fe₂O₃ . Thành phần này chịu trách nhiệm tạo ra tông màu đỏ hoặc hồng cho các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da. Công dụng chính của oxit sắt CI 77491 là cải thiện vẻ ngoài của sản phẩm và làm cho nó hấp dẫn hơn đối với mắt. Thành phần này hoạt động tốt với hầu hết các thành phần khác và là một chất tạo màu bền và không đắt tiền.
Ci 77492 (Iron Oxides) là một loại sắc tố vô cơ màu vàng siêu phổ biết (không có nguyên tử cacbon trong phân tử) tạo ra tông màu vàng cho lớp nền. Khi được pha trộn với các oxit sắt đỏ và đen, nó tạo ra một tông màu rất tự nhiên, tiệp da cho các sản phẩm trang điểm. Về mặt hóa học, nó là oxit sắt III ngậm nước và tùy thuộc vào điều kiện sản xuất nó có thể có màu rất sáng đến rất tối (vàng cam).
Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.
Muối magnesium của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất độn, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhãn. Các stearate được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm. Ảnh hưởng đáng kể của các stearate lên cơ thể thường được nghiên cứu trong trường hợp đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.
Titanium Dioxide là một khoáng chất tự nhiên. Các chuyên gia đã nghiên cứu và xác định Titanium Dioxide là hợp chất tự nhiên bao gồm titan kim loại và oxy.
Titanium Dioxide còn được gọi là oxit titan (IV) hoặc Titania. Khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tại Liên minh Châu Âu, Titanium Dioxide được gọi là CI 77891.
Sau khi được các chuyên gia tinh chế, Titanium Dioxide có dạng bột màu trắng:
Độ che phủ của bột Titanium Dioxide tốt nên nó tạo cho sản phẩm màu trắng.
Titanium Dioxide giúp tăng độ mờ đục và giảm độ trong của các sản phẩm.
Titanium Dioxide có tính hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ ánh sáng (bao gồm cả tia UV từ mặt trời). Khi Titanium Dioxide được làm thành một loại bột siêu mịn, nó trở thành vật liệu tốt để dùng trong dược mỹ phẩm: Titanium Dioxide microfine hoặc nano.
Kem Chống Nắng La Roche-Posay Anthelios Anti-Shine Gel-Cream Dry Touch Finish Mattifying Effect SPF50+ đến từ thương hiệu dược mỹ phẩm La Roche-Posay là sản phẩm kem chống nắng dành cho làn da dầu mụn, sở hữu công nghệ cải tiến XL-Protect cùng kết cấu kem gel dịu nhẹ & không nhờn rít, giúp ngăn ngừa tia UVA/UVB + tia hồng ngoại + tác hại từ ô nhiễm, bảo vệ toàn diện cho làn da luôn khỏe mạnh.Ánh nắng mặt trời được coi là “tác nhân có hại” số một của làn da, gây ra hiện tượng nám, sạm da. Do đó, sử dụng kem chống nắng hằng ngày đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc bảo vệ và chăm sóc làn da. Thế nhưng việc lựa chọn kem chống nắng phù hợp cho làn da dầu, da mụn lại không hề dễ dàng. Đa phần các loại kem chống nắng thông thường đều để lại cảm giác nhờn dính, rít da khó chịu sau khi thoa, gây đọng vệt trắng trên mặt hoặc kiểm soát dầu thừa không tốt, thậm chí gây bí tắc lỗ chân lông và làm trầm trọng hơn tình trạng mụn.La Roche-Posay Anthelios Anti-Shine Gel-Cream Dry Touch Finish Mattifying Effect SPF50+ ứng dụng công nghệ Xl- Protect TM nhằm chống nắng tối ưu, bảo vệ làn da hiệu quả trước tia UVA/UVB cũng như tia hồng ngoại IR và tác nhân ô nhiễm.Bên cnh đó, hoạt chất Airliciumtm sẽ giúp điều hòa lượng dầu thừa, bã nhờn & mồ hôi vượt trội thông qua khả năng hấp thụ lượng bã nhờn gấp 100 lần khối lượng của chính nó. Hơn nữa, sản phẩm có khả năng chống thấm nước cao, do đó bạn có thể yên tâm ngay cả khi bơi lội hay đổ nhiều mồ hôi.Với kết cấu dạng kem gel độc đáo, La Roche-Posay Anthelios Anti-Shine Gel-Cream Dry Touch Finish Mattifying Effect SPF50+ khi thoa lên da sẽ mang đến cảm giác khô thoáng nhanh chóng, thẩm thấu tức thì vào da, hoàn toàn không để lại vệt trắng trên da. Cùng thành phần an toàn lành tính, không gây tình trạng kích ứng hay nổi mụn cho làn da. Loại da phù hợp:Sản phẩm phù hợp cho da dầu, da mụn, da nhạy cảm.Thích hợp sử dụng cho da mặt và cổ.Giải pháp cho tình trạng da:Da dầu thừa - lỗ chân lông toDa mụn hoặc dễ nổi mụn do bít tắc lỗ chân lôngCông dụng:Chứa màng lọc bảo vệ da phổ rộng XL-PROTECT là sự pha trộn giữa các bộ lọc UV và hoạt chất chống oxy hóa mạnh mẽ, không chỉ cung cấp khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVA & UVB phổ rộng mà còn chống lại các tác nhân gây hại khác như tia hồng ngoại và ô nhiễm môi trường, ngăn ngừa sạm nám, đốm nâu, tác nhân gây lão hóa sớm & kích ứng ánh nắng.Chỉ số chống nắng cao SPF 50+ PA++++ giúp bảo vệ da tối ưu dưới ánh nắng.Kiểm soát bã nhờn hiệu quả với hoạt chất Airlicium - chứa các vi hạt siêu nhỏ có khả năng tan chảy và thẩm thấu ngay lập tức vào da, hấp thụ bã nhờn & mồ hôi vượt trội gấp 100 lần khối lượng, từ đó giúp kiểm soát mọi nguyên nhân dẫn đến tình trạng da bóng nhờn (bã nhờn, mồ hôi và độ ẩm), duy trì làn da khô ráo & thoáng mịn.Làm dịu da và hạn chế tình trạng oxy hóa với thành phần giàu nước khoáng La Roche-Posay.Dưỡng ẩm da với Glycerin, giúp duy trì làn da ẩm mượt và thoải mái, không bị khô căng bong tróc khi tiếp xúc với ánh nắng trong thời gian dài.Kết cấu dạng kem gel với công nghệ Dry-touch thẩm thấu tức thì vào da, mang đến cảm giác khô thoáng nhanh chóng, không đọng vệt trắng.Có thể dùng làm lớp lót trước khi trang điểm.Công thức chống thấm nước thích hợp dùng hằng ngày và cả những hoạt động ngoài trời.Độ an toàn:Được kiểm nghiệm dưới sự giám sát của các chuyên gia da liễu.Không chứa hương liệu, không paraben, không gây bết dính, không để lại vệt trắng, lâu trôi khi sử dụng dưới nước và không gây mụn trứng cá.Tuyệt đối an toàn với da, đặc biệt là da nhạy cảm.Bảo quản:Tránh ánh nắng trực tiếp.Để nơi khô ráo, thoáng mát.Đậy nắp kín sau khi sử dụng.Dung tích: 50mlThương hiệu: La Roche-PosayNhà sản xuất: La Roche-Posay Laboratoire Pharmaceutique – FranceXuất xứ thương hiệu: PhápNơi sản xuất: PhápHạn sử dụng: 3 năm kể từ ngày sản xuấtNgày sản xuất: Xem trên bao bì sản phẩmThành phần: In trên bao bì
Kem Chống Nắng 9Wishes Cấp Ẩm, Hỗ Trợ Phục Hồi Da Pine Treatment Sunscreen SPF50+ PA++++ 50ml là sản phẩm chống nắng dành cho da mặt đến từ thương hiệu 9Wishes, với 3 chức năng tích hợp: vừa bảo vệ làn da trước tác hại của tia UV với chỉ số SPF50+ PA++++; vừa bổ sung dưỡng chất giúp làm dịu và phục hồi làn da thô ráp, mệt mỏi; đồng thời thanh lọc da để mang lại làn da tươi sáng và đều màu hơn. Loại da phù hợp:Sản phẩm phù hợp cho mọi loại da.Giải pháp cho tình trạng da:Da dầu thừa - lỗ chân lông toDa xỉn màu & thâm sạm, thiếu sức sốngKết cấu da sần sùi thô ráp, kém mịn màngƯu thế nổi bật:Kem Chống Nắng 9Wishes Pine Treatment Sunscreen SPF50+ PA++++ với các ưu điểm nổi bật:Màng lọc chống nắng phổ rộng SPF50+ PA++++ giúp bảo vệ làn da trước tác hại của gốc tự do có trong tia UV và môi trường.Chứa chiết xuất từ Lá Thông giúp làm dịu làn da mệt mỏi, đồng thời làm sạch & thanh lọc làn da, mang lại vẻ ngoài rạng rỡ và tươi sáng hơn.Cải thiện tình trạng da thô ráp, giúp kết cấu da trở nên đồng đều, làm da mịn màng hơn.Kết cấu lỏng nhẹ & tươi mát, thấm nhanh, không gây nhờn rít da.Sản phẩm đã qua kiểm nghiệm da liễu, an toàn cho mọi loại da.Bảo quản:Nơi khô ráo thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp, nơi có nhiệt độ cao hoặc ẩm ướt. Đậy nắp kín sau khi sử dụng. Dung tích: 50mlThương hiệu: 9Wishes Xuất xứ: Hàn QuốcSản xuất tại: Hàn Quốc
- Kem Chống Nẵng Tony Moly My Sunny Watery Sun Gel SPF30 PA ++ kết cấu dạnggai nước khi sử dụng hoàn toàn không gây bết dính trên da~ Kem giúp dưỡng ẩm cho da khi sử dụng
Rosa Damascena Flower Extract
Narcissus Pseudonarcissus (Daffodil) Flower Extract
Lilium Candidum Bulb Extract
Leontopodium Alpinum ExtracT
Iris Versicolor Extract
-
Chiết xuất hoa diên vĩ xanh, chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, làm mềm
da, có hương thơm. Được sử dụng trong một số sản phẩm làm sạch da, sữa rửa mặt, ...
Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.
Khuyên dùng
Freesia Refracta Extract
Nelumbo Nucifera Flower Extract
Jasminum Officinale (Jasmine) Flower Extract
Aloe Ferox Leaf Extract
TOCOPHEROL
Chống lão hóa
Chống oxi hóa
Dịu da

.png)

-
Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên.
Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân
như son mỗi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc
da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA
công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của
CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn
nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nỏ trong thực phẩm (ăn trực tiếp).
Khuyên dùng
Ethylhexylglycerin
-
Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ
thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc
tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng
bảo quản, chất điểu hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin
trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5%
Ethylhexviglvoarin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo
cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.
Khuyên dùng
IRON OXIDES (CI 77491
CI 77491 được thêm vào mỹ phẩm là chất tạo màu oxit sắt đỏ tổng hợp (oxit sắt đỏ tự nhiên là gỉ sắt). Công thức hóa học của CI 77491 là Fe₂O₃ . Thành phần này chịu trách nhiệm tạo ra tông màu đỏ hoặc hồng cho các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da. Công dụng chính của oxit sắt CI 77491 là cải thiện vẻ ngoài của sản phẩm và làm cho nó hấp dẫn hơn đối với mắt. Thành phần này hoạt động tốt với hầu hết các thành phần khác và là một chất tạo màu bền và không đắt tiền.
Isopropyl Titanium Triisostearate
IRON OXIDES (CI 77492),
Ci 77492 (Iron Oxides) là một loại sắc tố vô cơ màu vàng siêu phổ biết (không có nguyên tử cacbon trong phân tử) tạo ra tông màu vàng cho lớp nền. Khi được pha trộn với các oxit sắt đỏ và đen, nó tạo ra một tông màu rất tự nhiên, tiệp da cho các sản phẩm trang điểm. Về mặt hóa học, nó là oxit sắt III ngậm nước và tùy thuộc vào điều kiện sản xuất nó có thể có màu rất sáng đến rất tối (vàng cam).
Adenosine
Chống lão hóa

Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường
được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm
chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR,
Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.
Polyglyceryl-4 Isostearate
Dưỡng ẩm

-
Polyglyceryl-4 Isostearate là một ester của isostearic B° (một acid béo} và
polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất mềm da cũng như chất nhũ
hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cả nhân. Theo báo cáo của CIR, chất này
được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 24,1%. Hàm lượng tối đa thành phần này được
khuyên dùng là 4%.
Khuyên dùng
Fructose
Fructooligosaccharides
Glucose
Dưỡng ẩm

Glucose là một loại đường đơn, đóng vai trò quan trọng trong sự sống của sinh vật.
Glucose được ứng dụng làm chất tạo vị, chất tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho đa trong
các sản phẩm tắm và làm sạch, sản phẩm trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và da.
Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ
thể,
Chlorella Vulgaris Extract
Polyglyceryl-2 Dipolyhydroxystearate
Hydroxyacetophenone
Stearic Acid
-
Muối magnesium của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng
như chất chống vón, chất độn, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các
sản phẩm chăm sóc cá nhãn. Các stearate được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử
dụng mĩ phẩm. Ảnh hưởng đáng kể của các stearate lên cơ thể thường được nghiên cứu
trong trường hợp đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.
Khuyên dùng
Sorbitan Isostearate
Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất
hoạt động bể mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm
sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn
với sức khỏe con người.
Aluminum Hydroxide
-
Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điểu chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ
và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm
sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da,
kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống
nẵng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa
chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.
Khuyên dùng
Silica
Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng sl Silica dùng trong các sản phẩm chăm
sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần
như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc
sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông,
chất tăng độ nhớt, ... Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định
hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.
Niacinamide
Chống lão hóa

-
Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức
năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chằm sóc tóc và
da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc,
giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ
được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp
chí Diabetologia (2000), thành phẩn này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.
Khuyên dùng
TITANIUM DIOXIDE (CI 77891)
Titanium Dioxide là một khoáng chất tự nhiên. Các chuyên gia đã nghiên cứu và xác định Titanium Dioxide là hợp chất tự nhiên bao gồm titan kim loại và oxy.
Titanium Dioxide còn được gọi là oxit titan (IV) hoặc Titania. Khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tại Liên minh Châu Âu, Titanium Dioxide được gọi là CI 77891.
Sau khi được các chuyên gia tinh chế, Titanium Dioxide có dạng bột màu trắng:
Titanium Dioxide có tính hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ ánh sáng (bao gồm cả tia UV từ mặt trời). Khi Titanium Dioxide được làm thành một loại bột siêu mịn, nó trở thành vật liệu tốt để dùng trong dược mỹ phẩm: Titanium Dioxide microfine hoặc nano.
ZINC OXIDE (CI 77947)
0.0
0 đánh giá
Đăng nhậpĐăng nhập để bắt đầu nhận xét
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Không tốt
Tệ