Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các lận phẩm chăm sóc cả nhân cũng như trong dược phẩm.
Chất này về cơ bản không gây Öquy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khí tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật
Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.
Dehydroacetic Acid là dẫn xuất của acetic acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E265) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.
Loại da phù hợp:Sản phẩm phù hợp với mọi loại da đặc biệt da nhạy cảm.Giải pháp tình trạng da:Thường xuyên tiếp xúc dưới ánh nắng mặt trời.Da nhạy cảm – kích ứng.Ưu thế nổi bật:Cellular Bioprotection® duy trì hàng rào bảo vệ bên trong da, chống lại các ta UV có hại cho làn da, đồng thời bảo vệ sinh học ngay từ bên trong.Bảo vệ 99.6% tế bào DNA bằng cách tăng cường chức năng tự bảo vệ chống tia UVNgăn chặn hệ thống miễn dịch sinh học tránh khỏi 96% tác hại của UVGlutathione chống oxy hóa, ngăn ngừa hình thành các nếp nhăn, và đốm nâu, ngăn chặn quá trình lão hóa da.Kết cấu mềm mượt, không gây vệt trắng, bóng nhờn để lại cảm giác dễ chịu trên da.
THÔNG TIN SẢN PHẨM :Kem chống nắng Vật Lý Tone-up SPF 50+ là sản phẩm giúp chống nắng, bảo vệ da trước tác hại xấu của các tia UVA, UVB và ô nhiễm môi trường đồng thời góp phần dưỡng ẩm, làm sáng da, cho làn da mềm mịn.CÔNG DỤNG :Kem chống nắng Vật Lý Tone-up SPF 50+ giúp chống nắng, bảo vệ da trước tác hại xấu của các tia UVA, UVB và ô nhiễm từ môi trường xung quanh. Ngoài ra, sản phẩm còn giúp dưỡng ẩm cho da, làm sáng da tự nhiên, cho làn da mềm mịn.HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG :Sau khi rửa mặt và dưỡng ẩm, chấm đều từng điểm trên mặt, cổ, cơ thể, rồi dùng tay vỗ nhẹ tới khi kem thẩm thấu hết. Dùng trước các bước trang điểm. Dùng kem chống nắng nâng tone hàng ngày để bảo vệ da khỏi lão hóa và đốm sạm, đừng quên tẩy trang vào cuối ngày.
Sữa Chống Nắng Bí Đao Quang Phổ Rộng Cocoon Winter Melon Sun Fluid Broad-Spectrum SPF 50+ PA++++ là kem chống nắng dạng sữa thuộc thương hiệu mỹ phẩm thuần chay Cocoon đến từ Việt Nam. Nổi bật với sự kết hợp các màng lọc chống nắng thế hệ mới cùng chiết xuất bí đao, Synoxyl AZ và Melanin, sữa chống nắng giúp bảo vệ da trước các tác hại từ tia UV. Đồng thời kết cấu dạng sữa mỏng nhẹ thấm nhanh, ráo mịn tự nhiên, cho lớp nền trong trẻo, khỏe khoắn và cảm giác thoải mái khi sử dụng.Đặc điểm của Sữa Chống Nắng Cocoon Winter Melon Sun Fluid Broad-Spectrum SPF 50+ PA++++Sữa Chống Nắng Bí Đao Quang Phổ Rộng Cocoon Winter Melon Sun Fluid Broad-Spectrum SPF 50+ PA++++ có những đặc trưng nổi bật như sau:Công thức đột phá: Kết hợp các màng lọc thế hệ mới với quang phổ rộng giúp bảo vệ da tối đa trước các tia UV gây hại cho da.Chỉ số chống nắng cao: SPF 50+ PA++++, UVA-PF 62.6 cùng màng lọc tiên tiến giúp bảo vệ da tối ưu.Chiết xuất bí đao: Giúp làm dịu, thanh mát làn da, cải thiện lượng dầu trên da.Synozyl AZ: Chất ngừa oxi hóa rất bền quang được chiết xuất từ củ gừng với khả năng trung hòa linh hoạt nhiều dạng gốc tự do khác nhau giúp bảo vệ DNA và duy trì sự toàn vẹn của ma trận ngoại bào.Melanin: Bảo vệ da trước ánh sáng năng lượng cao nhìn thấy được (tia HEV), ngừa tình trạng tăng sắc tố và lão hóa tế bào.Lớp finish ráo mịn tự nhiên: Không bóng, không bị vón, khả năng kháng nước 80 phút.Được chứng nhận: EcoSun Pass của BASF an toàn với sinh vật biển.Kết cấu: Dạng sữa, thấm nhanh, không gây cay mắt, dễ tán vào da và không bị vón, không tạo rãnh trắng gây mất thẩm mỹ.Đối tượng khuyên dùngDành cho mọi loại da.Dành cho da dầu, da nhạy cảm.Dành cho da thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.Cách bảo quảnTránh ánh nắng trực tiếpĐể nơi khô ráo, thoáng mátĐậy nắp kín sau khi sử dụngHướng dẫn sử dụngLắc đều sản phẩm trước khi dùng. Thoa một lượng nhiều, đảm bảo che phủ toàn mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng, trước khi trang điểm và trước khi ra nắng 15 phút. Thoa lại khi cần để duy trì lớp bảo vệ, đặc biệt là sau khi đổ mồ hôi, bơi lội hoặc dùng khăn lau.Những lưu ý khi sử dụngTác dụng của sản phẩm sẽ khác nhau tùy vào cơ địa của mỗi người. Với làn da nhạy cảm bạn nên thử sản phẩm ở một vùng nhỏ trước khi sử dụng.
Phenoxyethanol
Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các lận phẩm chăm sóc cả nhân cũng như trong dược phẩm.
Chất này về cơ bản không gây Öquy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khí tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật
Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.
Parfum
Water
-
-
Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc
cá nhãn như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm,
dưỡng ẩm, sản ' tim vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, đầu xả, kem
cạo râu, và kerfhống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.
Khuyên dùng
SEA WATER
Điều trị mụn
Dưỡng ẩm


-
Nước biển, chứa một số muối kháng có lợi cho sức khỏe con người, giúp duy trì độ ẩm
cho da, giảm các vấn đề về da như mụn trứng cá, viêm da, thường được ứng dụng làm
dung nồi trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Các sản phẩm chứa nước biển an
toàn với người sử dụng.
Khuyên dùng
Dehydroacetic Acid
Dehydroacetic Acid là dẫn xuất của acetic acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất
bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E265) cũng như mĩ
phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.
LAURYL PEG-9 POLYDIMETHYLSILOXYETHYL DIMETHICONE
HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING; SURFACTANT
Bisabolol
Dưỡng ẩm

Bisabolol, hay còn gọi là levomenol, là hợp chất được phân lập từ chiết xuất hoa cúc La
Mã, có vai trò như một chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm và làm mềm da. Theo đánh
giá của CIR, chất này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.
Thymus Vulgaris Flower/Leaf Extract
Ulmus Campestris Bark Extract
Caffeine Carboxylic Acid
Aloe Ferox Leaf Extract
Ozokerite
Ozokerite là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần
của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng
kết tính, làm bển nhũ tương, điểu hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này
không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm nĩ phẩm.
Tocopheryl acetate
Chống lão hóa

Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn
gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được
sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt,
phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và
nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được
công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.
Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
Chống tia UV

Hay còn gọi là Bemotrizinol, là một hợp chất hữu cơ tan trong dầu có chức năng nối bật
là hấp thụ tia UV-A, UV-B. Chất này được cấp phép sử dụng trong các sản phẩm ở EU,
nhưng không được FDA chấp nhận lưu hành (ở Hoa Kì). Cho tới này, chất này được coi là
không độc hại với cơ thể người và hiếm khi gây kích ứng.
Ethylhexyl Methoxycinnamate
Chống tia UV

Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester
lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại
của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nẵng. Hàm lượng octinoxate
trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.
Silica
Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng sl Silica dùng trong các sản phẩm chăm
sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần
như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc
sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông,
chất tăng độ nhớt, ... Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định
hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.
Methyl Methacrylate Crosspolymer
-
Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn
và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất
này được EWG công bổ là hoàn toàn an `. với con người.
Khuyên dùng
VINYL DIMETHICONE/METHICONE SILSESQUIOXANE CROSSPOLYMER
Silicone

Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một loại silicone, có tác
dụng hấp thụ các thành phần bột trong mĩ phẩm để làm dày và tạo cảm giác mềm mại
cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn
với sức khỏe con người.
OCTOCRYLENE
Cấp ẩm
Chống lão hóa
Phục hồi da
Dịu da




Có tác dụng giữ ẩm cho da. Trung hòa tia UV và giảm những tổn thương của ánh nắng gây ra cho da.
Dimethicone
Silicone

Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này
được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các
chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con
người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.
Polyethylene
Polymex của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định
nhũ ty, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR
công nhận là ít có hại cho con người.
Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
Dưỡng ẩm

-
Hỗn hếp ester của butylene glycol và các acid báo có nguồn gốc dầu dừa, có tác dụng
làm mềm, dưỡng ẩm cho da, ứng dụng trong các sản phẩm tắm, mĩ phẩm, các sản nhẩm
chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và
chăm sóc cá nhân.
Khuyên dùng
0.0
0 đánh giá
Đăng nhậpĐăng nhập để bắt đầu nhận xét
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Không tốt
Tệ