Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm nềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.
Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.
Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phống và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.
Son tint bóng Bbia Lucky Shine Tint Version 2Chất son của Bbia Lucky Shine Tint Version 2 được cải tiến mềm mướt giúp làm ẩm môi một cách nhẹ nhàng không tì vết. Ngoài ra độ ẩm cao trong son còn giúp lấp đầy những đường rãnh môi cho đôi môi căng bóng từ mọi góc độ.Màu son được lưu giữ trên môi tươi xinh suốt ngày dài như lúc ban đầu.Bảng màu son Bbia Lucky Shine Tint- Ver 2#06 - Soulmate Award: màu cam đất#07 - MVP Award: màu hồng nude#08 - Bravery Award: màu hồng đất#09 - Popularity Award: màu đỏ cam đất#10 - Beauty Award: màu hồng ruốc*Xuất xứ: HÀN QUỐC.* Công dụng:- Lucky Glow Texture cho đôi môi sự thoải mái thích hợp nhất- Son bóng với cảm nhận môi căng bóng và độ ẩm cao dễ chịu và thoải mái, che giấu hiệu quả các khuyết điểm môi, giữ màu lâu như lúc mới thoa và không bị biến đổi màu.- Lưu ý màu son có thể sẽ thay đổi khác so với hình ảnh tùy vào sắc tố môi của từng khách hàng.*HDSD: Thoa một lớp son dưỡng để tránh gây khô và thâm môi*Hướng dẫn bảo quản: Tráng nắng và nóng, bảo quản nơi khô thoáng mát, đậy kĩ nắp son sau khi sử dụng*Thông tin thương hiệu: BBIA là sản phẩm được sản xuất tại Hàn Quốc và là thương hiệu hot được thu hút bởi giới trẻ hiện nay. Sản phẩm bao gồm tem chống hàng giả và tem Tiếng Việt nên khách hàn*Hạn sử dụng: Thời hạn 2 năm kể từ ngày sản xuất.
~ Son Tony Moly Kiss Lover Live Tint chiết xuất từ quả việt quất, mâm xôi, dâu tây,giúp cho màu môi bền, lâu phai với sắc màu tươi trẻ.- Để điều chỉnh màu son lên màu như ý, chỉ cần thoa 1-2 lớp để có màu nhẹ, thoathâm nếu muốn màu đậm và tươi hơn
~ Son kem lì 3CE Maison Kitsune Velvet Lip Tint với chất son cực mịn, mềm như nhung, cùng độ bám cao, giúp son lâu trôi hơn.~ Khi đánh không hề gây vón cục, lộ vân môi, giúp cho bạn có đôi môi cực quyển rũ.- Bổ sung nhiều thành phần dưỡng từ dầu hoa cúc, dầu hướng dương giúp tăng độ ẩm cho môi, dưỡng ẩm mịn, ngắn ngừa lão hóa da nhờ chất chống oxy hóa có trong dầu hướng dương.- Không hề gây khô môi khi đánh nhờ chứa nhiều dưỡng chất.- Riêng màu son trendy với 5 màu son cực kỳ ấn tượng tone màu ấm hợp với chị em Châu Á.
3 chức năng thành phần nổi bật
Ozokerite
Ozokerite là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần
của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng
kết tính, làm bển nhũ tương, điểu hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này
không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm nĩ phẩm.
BIS-DIGLYCERYL POLYACYLADIPATE-2
Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
Silicone

Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất
phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các
sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic
Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng
làm mĩ phẩm.
Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone
Dưỡng ẩm
Silicone


-
Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ
pÏm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất điều
hòa tóc và da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm
lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.
Khuyên dùng
Diisostearyl malate
Dưỡng ẩm

-
Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm nềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.
Khuyên dùng
Dimethicone Crosspolymer
Silicone

Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất
phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các
sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic
Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng
làm mĩ phẩm.
Alumina
-
Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản
phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phống và như một chất
hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp
xúc ngoài da.
Khuyên dùng
Silica
Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng sl Silica dùng trong các sản phẩm chăm
sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần
như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc
sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông,
chất tăng độ nhớt, ... Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định
hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.
Titanium Dioxide
Chống tia UV

Chỉ tiết thành phần
Titanium dioxide là oxi của titan, được khai thác từ quặng và tính chế để sử dụng
trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này
được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục
trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA
phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các
sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tổn tại của nó. Các sản phẩm
chứa titanium đioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên
ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể
gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm
với con người chưa được chứng minh rõ ràng.
Dimethicone
Silicone

Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này
được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các
chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con
người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.
Cl 12085
Cl 12085, hay còn gọi là D&C Red No. 36, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong
nhiều loại son môi. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm có mức độ an toàn trung
bình, cần được kiểm soát hàm lượng trong mĩ phẩm theo tiêu chuẩn của FDA.
0.0
0 đánh giá
Đăng nhậpĐăng nhập để bắt đầu nhận xét
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Không tốt
Tệ