Phấn Phủ Dưỡng Ẩm Laneige Light Fit Pact 9.5g là dòng phấn phủ đến từ thương hiệu mỹ phẩm cao cấp Laneige của Hàn Quốc, với thành phần bột phấn Boron Nitride nhỏ, phẳng và kết cấu dạng nén siêu mỏng có khả năng che phủ khuyết điểm và độ bám dính vào da cao, giúp làn da mịn màng và tự nhiên suốt cả ngày.
21 Beige: Tông da tự nhiên
Loại da phù hợp:
Sản phẩm phù hợp với mọi loại da.
Giải pháp tình trạng da:
Da có khuyết điểm, không đều màu.
Ưu thế nổi bật:
Bột phấn mỏng nhẹ, bám chắc vào da mà không tạo cảm giác nặng nề cho khuôn mặt phù hợp với mọi làn da.
Độ che phủ cao, lâu trôi, giúp cố định bột phấn bám trên da giữ cho da trông mềm mại và tươi mát suốt cả ngày
Giúp lớp nền trông mỏng nhẹ tự nhiên và tươi mát.
Các hạt bột phấn siêu nhẹ giúp che phủ hoàn hảo trên bề mặt da không đều, giúp làn da trông mịn màng và được dưỡng ẩm.
Bảo quản:
Nơi khô ráo thoáng mát.
Tránh ánh nắng trực tiếp, nơi có nhiệt độ cao hoặc ẩm ướt.
Đậy nắp kín sau khi sử dụng.
Dung tích: 9.5g
Thương hiệu: Laneige
Xuất xứ thương hiệu: Hàn Quốc.
*Tác dụng có thể khác nhau tuỳ cơ địa của người dùng
Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phống và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.
CI 77491 được thêm vào mỹ phẩm là chất tạo màu oxit sắt đỏ tổng hợp (oxit sắt đỏ tự nhiên là gỉ sắt). Công thức hóa học của CI 77491 là Fe₂O₃ . Thành phần này chịu trách nhiệm tạo ra tông màu đỏ hoặc hồng cho các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da. Công dụng chính của oxit sắt CI 77491 là cải thiện vẻ ngoài của sản phẩm và làm cho nó hấp dẫn hơn đối với mắt. Thành phần này hoạt động tốt với hầu hết các thành phần khác và là một chất tạo màu bền và không đắt tiền.
Ci 77492 (Iron Oxides) là một loại sắc tố vô cơ màu vàng siêu phổ biết (không có nguyên tử cacbon trong phân tử) tạo ra tông màu vàng cho lớp nền. Khi được pha trộn với các oxit sắt đỏ và đen, nó tạo ra một tông màu rất tự nhiên, tiệp da cho các sản phẩm trang điểm. Về mặt hóa học, nó là oxit sắt III ngậm nước và tùy thuộc vào điều kiện sản xuất nó có thể có màu rất sáng đến rất tối (vàng cam).
Boron Nitride là hợp chất của hai nguyên tố B và N, được sử dụng như một chất điểu hòa da, hấp thụ dầu trên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng trong mĩ phẩm có thể lên tới 25%. Không có rào cản pháp lí nào đối với chất này trong việc ứng dụng vào mĩ phẩm, cũng như không có báo cáo nào liên quan đến ảnh hưởng xấu của chất này tới sức khỏe con người.
Titanium Dioxide là một khoáng chất tự nhiên. Các chuyên gia đã nghiên cứu và xác định Titanium Dioxide là hợp chất tự nhiên bao gồm titan kim loại và oxy.
Titanium Dioxide còn được gọi là oxit titan (IV) hoặc Titania. Khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tại Liên minh Châu Âu, Titanium Dioxide được gọi là CI 77891.
Sau khi được các chuyên gia tinh chế, Titanium Dioxide có dạng bột màu trắng:
Độ che phủ của bột Titanium Dioxide tốt nên nó tạo cho sản phẩm màu trắng.
Titanium Dioxide giúp tăng độ mờ đục và giảm độ trong của các sản phẩm.
Titanium Dioxide có tính hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ ánh sáng (bao gồm cả tia UV từ mặt trời). Khi Titanium Dioxide được làm thành một loại bột siêu mịn, nó trở thành vật liệu tốt để dùng trong dược mỹ phẩm: Titanium Dioxide microfine hoặc nano.
Là một trong những khoáng chất tự nhiên quan trọng nhất thường được sử dụng trong nền trang điểm. Nó có tính ổn định & trơ hóa học, thường được sử dụng để tạo thêm độ lấp lánh & hiệu ứng ngọc trai tươi sáng (còn được gọi là CI 77019). Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm móng, trang điểm và chăm sóc da.
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ của Mica đối với làn da. Tuy nhiên, nếu không cẩn thận khi hít các bột phấn có chứa Mica có thể gây ra các vấn đề cho đường hô hấp.
Phấn Nước Care:nel Miracle Snow Cushion SPF 50+ PA++++ là dòng phấn nước trang điểm (Cushion) đến từ thương hiệu CARE:NEL, mang đến 3 công dụng nổi trội của Cushion: dưỡng ẩm, chống nắng và làm nền trang điểm. Sản phẩm giúp dưỡng ẩm cho da kéo dài đến 8 tiếng, cùng độ bám dính cực tốt và khả năng che phủ khuyết điểm hiệu quả nhưng vẫn mỏng nhẹ trên da, tạo vẻ đẹp mong manh, trong veo tựa như sương đúng chuẩn Hàn QuốcLoại da phù hợp:Sản phẩm lý tưởng dành cho da khô.Giải pháp cho tình trạng da:Da thiếu nước - thiếu ẩm, thường xuyên gặp tình trạng khô căng, bong tróc và hiện tượng mốc nền khi trang điểm.Da nhạy cảm, bị ửng đỏ.Da có các khuyết điểm như thâm mụn, tàn nhang, nám, da không đều màu...Ưu thế nổi bật:Khả năng dưỡng ẩm kéo dài đến 8 tiếng đồng hồ nhờ phức hợp 7 loại Hyaluronic Acid, giúp duy trì làn da ẩm mịn, hạn chế tình trạng da khô ráp, bong tróc, mốc nền.Độ bám dính cực tốt giúp phấn nước bám lâu hơn trên da, giữ cho lớp nền trang điểm luôn trong trạng thái đẹp hoàn hảo, da mịn, tươi sáng và đều màu.Kết cấu mỏng nhẹ giúp tăng thêm độ sáng bóng cho da, mang đến vẻ đẹp trong veo đúng chuẩn Hàn Quốc, hoàn toàn không bị dày mặt.Khả năng che phủ khuyết điểm hiệu quả như: da ửng đỏ, da không đều màu, đốm nâu...Chỉ số chống nắng SPF 50+ PA++++ giúp bảo vệ làn da trước tác hại của tia UV.Thiết kế bao bì sang trọng tinh tế với tông màu trắng kem pha hồng nhẹ nhàng. Bao bì không bọc màng nhựa để bảo vệ môi trường, có thể tự hủy.Miếng mút kèm theo có nhiều lỗ thoát khí nhuyễn nhỏ giúp tạo độ mịn cho lớp nền, thiết kế hình dạng giọt nước giúp bạn dễ dàng tán phấn đến những vùng góc cạnh trên mặt như khóe mắt, khóe môi, cánh mũi...Hướng dẫn sử dụngSau các bước làm sạch da cơ bản, dùng bông phấn đi kèm dặm nhẹ xuống lớp cushion, sau đó thoa đều lên da mặt.Bạn hãy dặm đều khắp mặt nhẹ nhàng để tạo lớp nền mỏng mịn tự nhiên.Lưu ý không ấn mạnh vào da để tránh tổn thương, làm da chùng nhão.Tiếp tục với bước che khuyết điểm và phấn phủ (nếu có).Bảo quản:Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp hoặc nơi có nhiệt độ cao / ẩm ướt.Dung tích: 14gThương hiệu: CARE:NELXuất xứ thương hiệu: Hàn QuốcSản xuất tại: Hàn Quốc
Phấn má hồng Bbia Last BlushSở hữu kết cấu mỏng nhẹ và nồng độ tạo màu thấp, phấn má hồng Bbia Last Blush sẽ đem lại màu sắc trong trẻo tự nhiên cho khuôn mặt bạn. Những hạt phấn siêu mịn ngoài công dụng tạo màu còn làm mờ lỗ chân lông và che khuyết điểm trên da, cho làn da mịn màng như filter. Khả năng giữ màu cực kỳ tốt, làn da bạn sẽ tươi tắn suốt ngày dài. Bảng màu cực kỳ đa dạng, gồm có 6 màu má hồng (#01 - #06) và 5 màu tạo khối (#07 - #11), phù hợp mọi phong cách trang điểm.#01 - Cherry Blossom: màu hồng phấn#02 - Lavender Blossom: màu tím sữa#03 - Peach Blossom: màu hồng đào#04 - Coral Blossom: màu cam san hô#05 - Berry Blossom: màu hồng tím#06 - Rose Blossom: màu hồng nâu#07 - Almond Blossom: màu nâu hạt dẻ#08 - Peanut Blossom: màu nâu chocolate#09 - Macadamia Blossom: màu nâu be lạnh#10 - Cashew Nut Blossom: màu nâu xám
- Phấn má hồng dạng nước với màu sắc tươi sáng là tất cả những gì bạn cần cho việchoàn thiện lớp trang điểm. Phấn mả hồng dạng cushion tạo lớp nền nước (water =based ) giúp phẩn thẩm thấu nhanh và tự nhiên hơn, không bị loang lỗ như các loạiphấn má hông dạng phấn nén thông thường. Tạo cho bạn gương mặt hồng hào rạngrỡ và bền màu suốt cả ngày dài.* Bảng màu:# PEACH - MÀU HỒNG ĐÀO# PINK - MÀU HỒNG BABY
Phấn Phủ Dưỡng Ẩm Laneige Light Fit Pact 9.5g là dòng phấn phủ đến từ thương hiệu mỹ phẩm cao cấp Laneige của Hàn Quốc, với thành phần bột phấn Boron Nitride nhỏ, phẳng và kết cấu dạng nén siêu mỏng có khả năng che phủ khuyết điểm và độ bám dính vào da cao, giúp làn da mịn màng và tự nhiên suốt cả ngày.
21 Beige: Tông da tự nhiên
Loại da phù hợp:
Sản phẩm phù hợp với mọi loại da.
Giải pháp tình trạng da:
Da có khuyết điểm, không đều màu.
Ưu thế nổi bật:
Bột phấn mỏng nhẹ, bám chắc vào da mà không tạo cảm giác nặng nề cho khuôn mặt phù hợp với mọi làn da.
Độ che phủ cao, lâu trôi, giúp cố định bột phấn bám trên da giữ cho da trông mềm mại và tươi mát suốt cả ngày
Giúp lớp nền trông mỏng nhẹ tự nhiên và tươi mát.
Các hạt bột phấn siêu nhẹ giúp che phủ hoàn hảo trên bề mặt da không đều, giúp làn da trông mịn màng và được dưỡng ẩm.
Bảo quản:
Nơi khô ráo thoáng mát.
Tránh ánh nắng trực tiếp, nơi có nhiệt độ cao hoặc ẩm ướt.
Đậy nắp kín sau khi sử dụng.
Dung tích: 9.5g
Thương hiệu: Laneige
Xuất xứ thương hiệu: Hàn Quốc.
TOCOPHEROL
Chống lão hóa
Chống oxi hóa
Dịu da

.png)

-
Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên.
Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân
như son mỗi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc
da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA
công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của
CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn
nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nỏ trong thực phẩm (ăn trực tiếp).
Khuyên dùng
Trimethylsiloxysilicate
Dưỡng ẩm
Silicone


Trimethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản
phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và
da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là
không gây kích ứng.
Cyclopentasiloxane
Silicone

Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch
vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và
da như chất khử mùi, chổng tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của
tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong
công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.
Linalool
Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các
loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm
sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem
chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc
sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích
Ứng.
Limonene
-
Một loại terpene được tìm thấy trong vỏ của các loại quả có múi như cam, chanh, ... Chất
này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc cơ thể, cũng như trong
thực phẩm, để tạo mùi chanh. Theo công bố của WHO, Limonene an toàn với sức khỏe
con người.
Khuyên dùng
IRON OXIDES (CI 77499)
Glyceryl caprylate
Dưỡng ẩm
Dịu da


-
Glyceryl caprylate là một monoester của glVberin và caprylic acid, có tác dụng như một
chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da,
dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,... Theo công bố của CIR, chất này được coi
là an toàn với sức khỏe con người.
Khuyên dùng
Acrylates/Tridecyl Acrylate/Triethoxysilylpropyl Methacrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer
Alumina
-
Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản
phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phống và như một chất
hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp
xúc ngoài da.
Khuyên dùng
Methicone
Dưỡng ẩm
Silicone


Methicone là một polymd dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và
sửa đổi bể mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo
ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và
CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.
Ethylhexylglycerin
-
Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ
thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc
tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng
bảo quản, chất điểu hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin
trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5%
Ethylhexviglvoarin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo
cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.
Khuyên dùng
Hydrogenated Lecithin
Dịu da

Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các
diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của
photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bể mặt, điểu hòa da,
giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần
Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới
15% cũng được coi là an toàn.
FRAGRANCE / PARFUM
Triethoxycaprylylsilane
Silicone

-
Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa,
cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này
được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử
dụng.
Khuyên dùng
IRON OXIDES (CI 77491
CI 77491 được thêm vào mỹ phẩm là chất tạo màu oxit sắt đỏ tổng hợp (oxit sắt đỏ tự nhiên là gỉ sắt). Công thức hóa học của CI 77491 là Fe₂O₃ . Thành phần này chịu trách nhiệm tạo ra tông màu đỏ hoặc hồng cho các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da. Công dụng chính của oxit sắt CI 77491 là cải thiện vẻ ngoài của sản phẩm và làm cho nó hấp dẫn hơn đối với mắt. Thành phần này hoạt động tốt với hầu hết các thành phần khác và là một chất tạo màu bền và không đắt tiền.
Lauroyl lysine
Dưỡng ẩm

Lauroyl lysine là một peptide tổng hợp từ Iysine, một amino acid và lauric acid, một acid
tho, được sử dụng như một chất kiểm soát độ nhớt, điểu hòa tóc và da, thành phần của
nñÌều sản phẩm chăm sóc cá nhãn, đem lại cảm giác mịn màng, mềm mượt. Không có
tác dụng không mong muốn nào liên quan đến thành phần này. Lauroy] lysine được EWG
đánh giá là an toàn 100%.
Dimethicone
Silicone

Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này
được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các
chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con
người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.
Phenyl Trimethicone
Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các
sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất
dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công
bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm
hiện nay.
IRON OXIDES (CI 77492),
Ci 77492 (Iron Oxides) là một loại sắc tố vô cơ màu vàng siêu phổ biết (không có nguyên tử cacbon trong phân tử) tạo ra tông màu vàng cho lớp nền. Khi được pha trộn với các oxit sắt đỏ và đen, nó tạo ra một tông màu rất tự nhiên, tiệp da cho các sản phẩm trang điểm. Về mặt hóa học, nó là oxit sắt III ngậm nước và tùy thuộc vào điều kiện sản xuất nó có thể có màu rất sáng đến rất tối (vàng cam).
Nylon 6/12
Polyglyceryl-2 Triisostearate
Dưỡng ẩm

Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và
polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ
hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm
lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên
dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.
Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
Dưỡng ẩm

-
Hỗn hếp ester của butylene glycol và các acid báo có nguồn gốc dầu dừa, có tác dụng
làm mềm, dưỡng ẩm cho da, ứng dụng trong các sản phẩm tắm, mĩ phẩm, các sản nhẩm
chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và
chăm sóc cá nhân.
Khuyên dùng
Ethylene/Acrylic Acid Copolymer
Silica
Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng sl Silica dùng trong các sản phẩm chăm
sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần
như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc
sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông,
chất tăng độ nhớt, ... Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định
hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.
Boron Nitride
-
Boron Nitride là hợp chất của hai nguyên tố B và N, được sử dụng như một chất điểu
hòa da, hấp thụ dầu trên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng
trong mĩ phẩm có thể lên tới 25%. Không có rào cản pháp lí nào đối với chất này trong
việc ứng dụng vào mĩ phẩm, cũng như không có báo cáo nào liên quan đến ảnh hưởng
xấu của chất này tới sức khỏe con người.
Khuyên dùng
TITANIUM DIOXIDE (CI 77891)
Titanium Dioxide là một khoáng chất tự nhiên. Các chuyên gia đã nghiên cứu và xác định Titanium Dioxide là hợp chất tự nhiên bao gồm titan kim loại và oxy.
Titanium Dioxide còn được gọi là oxit titan (IV) hoặc Titania. Khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tại Liên minh Châu Âu, Titanium Dioxide được gọi là CI 77891.
Sau khi được các chuyên gia tinh chế, Titanium Dioxide có dạng bột màu trắng:
Titanium Dioxide có tính hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ ánh sáng (bao gồm cả tia UV từ mặt trời). Khi Titanium Dioxide được làm thành một loại bột siêu mịn, nó trở thành vật liệu tốt để dùng trong dược mỹ phẩm: Titanium Dioxide microfine hoặc nano.
Polyethylene
Polymex của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định
nhũ ty, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR
công nhận là ít có hại cho con người.
Mica
Là một trong những khoáng chất tự nhiên quan trọng nhất thường được sử dụng trong nền trang điểm. Nó có tính ổn định & trơ hóa học, thường được sử dụng để tạo thêm độ lấp lánh & hiệu ứng ngọc trai tươi sáng (còn được gọi là CI 77019). Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm móng, trang điểm và chăm sóc da.
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ của Mica đối với làn da. Tuy nhiên, nếu không cẩn thận khi hít các bột phấn có chứa Mica có thể gây ra các vấn đề cho đường hô hấp.
Talc
Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn
trang điểm, phấn trẻ emi chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dấu, giảm sự nứt nẻ da.
Talc được CIR công bố l#'ần toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.
0.0
0 đánh giá
Đăng nhậpĐăng nhập để bắt đầu nhận xét
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Không tốt
Tệ