BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.
Asiaticoside là một hợp chất triterpenoid được tìm thấy trong cây rau má (Centella asiatica). Nó là một trong những thành phần chính của cây rau má và đã được sử dụng trong y học truyền thống ở châu Á trong hàng ngàn năm để điều trị các vấn đề về da, bao gồm cả sẹo, mụn và lão hóa. Asiaticoside có tính chất kháng viêm, kháng khuẩn và kháng oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó cũng có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.
Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nổng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.
Là chất phân hủy của rượu Butyl và Adipic Acid. Nó là một chất lỏng nhờn không màu trong suốt. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, Dibutyl Adipate thường được sử dụng trong sơn móng tay và các sản phẩm chăm sóc da.
Tác dụng:
Làm mềm các polyme tổng hợp bằng cách giảm độ giòn và nứt
Hoạt động như chất bôi trơn trên bề mặt da, mang lại cảm giác mềm mại và mịn màng
Đóng vai trò như dung môi để hòa tan các thành phần khác
Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.
Tinh Chất Freeplus Deep Pre Moist Essence là tinh chất tăng cường (pre-essence) đến từ thương hiệu mỹ phầm Freeplus của Nhật Bản, có thành phần giàu chiết xuất từ Nhân Sâm & Cam Thảo, giúp làm dịu và dưỡng ẩm, làm mềm da hiệu quả nhưng không gây kích ứng. Kết cấu dạng sữa lỏng dễ hấp thụ và không gây nhờn dính da. Công thức không chứa Paraben, hương liệu, chất tạo màu, cồn và dầu khoáng, an toàn cho làn da nhạy cảm.Loại da phù hợp:Sản phẩm phù hợp cho mọi loại da, đặc biệt là da khô & da nhạy cảm.Giải pháp cho tình trạng da:Da thiếu ẩm - thiếu nướcDa nhạy cảm - dễ kích ứngƯu thế nổi bật:Tinh Chất Freeplus Deep Pre Moist Essence là sản phẩm lý tưởng dành cho da khô nhạy cảm với các ưu điểm nổi bật:Giàu chiết xuất Nhân Sâm giúp cấp ẩm và thúc đẩy da mềm mượt, từ đó giúp cho các sản phẩm dưỡng da sau đó thẩm thấu dễ dàng và tối ưu hơn.Giàu Glycyrrhizin và chiết xuất Cam Thảo giúp chăm sóc da khô & hư tổn do ánh nắng mặt trời, cũng như các vấn đề về da khác một cách dịu nhẹ.Chiết xuất từ 6 loại thảo mộc Đông Phương hỗ trợ phục hồi vẻ mềm mịn và căng tràn sức sống cho da.Niacinamide (Vitamin B3) kháng viêm, bảo vệ lớp sừng và hỗ trợ chức năng của hàng rào bảo vệ da, thúc đẩy da khỏe mạnh, ngăn ngừa kích ứng.Kết cấu dịu nhẹ, giàu độ ẩm, mềm mịn và thẩm thấu tối ưu vào da.Tính axit yếu, thân thiện với độ pH của làn da.Độ an toàn:Không chứa paraben, không mùi, không màu, không cồn, không chứa hoạt chất chống nắng hóa học, không dầu khoáng.Bảo quản:Nơi khô ráo thoáng mát.Tránh ánh nắng trực tiếp, nơi có nhiệt độ cao hoặc ẩm ướt.Đậy nắp kín sau khi sử dụng.Dung tích: 80mlThương hiệu: FreeplusXuất xứ thương hiệu: Nhật BảnSản xuất: Nhật Bản
Tinh Chất La Roche-Posay Giảm Thâm Nám & Làm Đều Màu Da 30ml là sản phẩm serum đến từ thương hiệu dược mỹ phẩm nổi tiếng La Roche-Posay của Pháp, chứa các thành phần ưu việt trong dưỡng da với 0.3% Retinol, cùng 2% vitamin B3 (Niacinamide) và 10% Glycerin giúp làm giảm nếp nhăn, hạn chế các dấu hiệu lão hoá da đồng thời làm sáng và đều màu da, ngăn hình thành các đốm sắc tố tối màu da. Đặc biệt sản phẩm với công thức an toàn trên mọi làn da, kể cả da nhạy cảm.Loại da phù hợp: Sản phẩm phù hợp với mọi loại da. Giải pháp tình trạng da: Da lão hoá - nếp nhăn. Da xỉn màu & thâm sạm. Da có các đốm sắc tố như nám, tàn nhang... Ưu thế nổi bật: Retinol 0.3% tinh khiết có khả năng làm mờ các nếp nhăn trên da, làm đều màu da, kích thích tái tạo da, tăng cường sản sinh collagen mang đến làn da đàn hồi, săn chắc và căng mịn.Vitamin B3 giúp làm mờ các đốm nâu, loại bỏ thâm sạm đem đến làn da sáng mịn, tươi trẻ. Glycerin cung cấp độ ẩm, làm mềm da tránh tình trạng quá bong tróc trên da, và nuôi dưỡng làn da khoẻ mạnh. Hỗ trợ cải thiện lỗ chân lông, làm thông thoáng, ngăn bít tắc lỗ chân lông sản sinh mụn.Hướng dẫn sử dụngLàm sạch mặt trước khi sử dụng. Nhỏ ba giọt serum Retinol B3 Serum lên da và thoa đều.Chỉ sử dụng Retinol vào buổi tối.Sử dụng sản phẩm 2-3 lần một tuần trong thời gian đầu, sau đó tăng lên 5-7 ngày khi da dễ chịu với Retinol.Bảo quản: Nơi khô ráo thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp, nơi có nhiệt độ cao hoặc ẩm ướt. Đậy nắp kín sau khi sử dụng. Dung tích: 30ml Thương hiệu: La Roche - Posay Xuất xứ thương hiệu: Pháp Sản xuất tại: Pháp.
Gel Dưỡng Ẩm ILLIYOON Ceramide Ato Soothing Gel là sản phẩm gel dưỡng ẩm làm dịu da cho mẹ & bé đến từ thương hiệu mỹ phẩm ILLIYOON chuyên dưỡng ẩm phục hồi làn da khỏe mạnh tự nhiên thuộc tập đoàn Amore Pacific. Công thức dịu nhẹ có nguồn gốc từ tự nhiên bao gồm Ceramide, Betaine và Glycerin giúp chăm sóc, dưỡng ẩm sâu và xoa dịu làn da nhạy cảm. Kết cấu dạng gel mát lạnh ngay lập tức thẩm thấu và làm dịu mát làn da. Đặc biệt, sản phẩm không chứa 10 thành phần hóa học, hoàn toàn an toàn cho làn da mỏng manh của trẻ nhỏ.Loại da phù hợp:Sản phẩm phù hợp cho mọi loại da, đặc biệt là da nhạy cảm.Giải pháp cho tình trạng da:Da nhạy cảm - kích ứng, mỏng yếu.Da thiếu ẩm - thiếu nước. Ưu thế nổi bật:Gel dưỡng ẩm giúp cung cấp độ ẩm sâu, làm dịu và làm mới làn da.Chứa thành phần Ceramide NP giúp ngăn ngừa sự mất nước qua da và củng cố hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh, chống lại các tác nhân xâm lược từ môi trường như vi khuẩn.Betaine có tác dụng cân bằng độ ẩm cho da và Glycerin giúp giữ ẩm.Kết cấu dạng gel mát lạnh, có khả năng giữ ẩm lâu mà không cần thoa đi thoa lại nhiều lần.Công thức êm dịu ít kích ứng, phù hợp cho cả mẹ và bé.Độ an toàn:Không mùiKhông chứa 10 thành phần hóa học (đạm động vật, dầu khoáng, Polyacrylamide, ImidazolidinylUrea, Triethanolamine, Silicone, phẩm màu nhân tạo, hương liệu tổng hợp, chất hoạt động bề mặt PEG, Paraben).Hoàn thành kiểm tra không gây kích ứng da.Hoàn thành kiểm tra an toàn cho làn da nhạy cảm.Hướng dẫn sử dụngThoa một lượng Gel Dưỡng Ẩm Illiyoon bằng đồng xu lên vùng da đã được làm sạch và cân bằng, đặc biệt là trên các vùng da khô, kích ứng. Thoa nhiều hơn và thường xuyên nếu cần.Tiếp tục sử dụng kem dưỡng ẩm sau đó để khóa ẩm, ngăn ngừa da mất nước.Bảo quản:Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp hoặc nơi có nhiệt độ cao / ẩm ướt.Đậy nắp kín sau khi sử dụng.Thông số sản phẩm:Thương hiệu: ILLIYOON (thuộc tập đoàn Amore Pacific)Xuất xứ thương hiệu: Hàn QuốcSản xuất tại: Hàn QuốcDung tích: 175ml
Acetyl tetrapeptide-11
Salicylic Acid
Cấp ẩm
Chống lão hóa


Thành phần hóa học thích nghi trên da, không chà xát, đẩy nhanh chóng bụi bẩn và bã nhờn lên bề mặt da
BHT
BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường
được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo
đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những
tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử
dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.
Phytosphingosine
Phục hồi tổn thương
.png)
Phytosphingosine là một hợp chất có nguồn gốc chất béo tự nhiên, thường được dùng
như một chất điều hòa da và tóc, cũng như một chất bảo quản cho các loại mĩ phẩm và
sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp phục hổi da tổn thương. Chất này được EWG đánh giá
95% về mức độ an toàn, có rất it nghiên cứu cho thấy tác dụng không mong muốn của
chất này.
Beta-Carotene
Dưỡng ẩm

-
Beta-Carotene, tiền tố của vitamin A, có nhiều trong một số loại rau củ có màu đỏ, cam,
là một thành phần tạo màu cũng như điều hòa da, thành phần của nhiều sản phẩm làm
sạch, dưỡng da, cũng như nhiều loại thực phẩm chức năng bổ sung vitamin A. Theo
SCCS, thành phần này an toàn cho làn da.
Khuyên dùng
BETAGLUCAN
Chống oxi hóa
Dịu da
.png)

-
Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa,
có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.
Khuyên dùng
Ceramide NP
Chống lão hóa
Dưỡng ẩm


-
Ceramide NP, một loại ceramide - họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống
với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm
sóc đa, giúp dưỡng ẩm, tái tạo đa, ngăn ngừa lão hóa. Theo đánh giá của CIR, các
ceramide an toàn với sức khỏe con người.
Khuyên dùng
MANNITOL
Hyaluronic Acid (hydration/skin replenishing)
Chống lão hóa

Cải thiện làn da rõ nét
Stearyl Glycyrrhetinate
Retinol
Chống lão hóa
Phục hồi da
Dưỡng da



Retinol còn là một chất chống oxy hóa mạnh với công dụng trị mụn, làm mờ vết chân chim và đồi mồi trên da.
ASIATIC ACID
Camellia Sinensis Seed Extract
Chống lão hóa
Chống oxi hóa

.png)
Chiết xuất hạt trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc
nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng
chiết xuất hạt trà xanh trong các sản phẩm thông thường được kết luận là an toàn cho
sức khỏe người sử dụng.
MADECASSIC ACID
ASIATICOSIDE
Asiaticoside là một hợp chất triterpenoid được tìm thấy trong cây rau má (Centella asiatica). Nó là một trong những thành phần chính của cây rau má và đã được sử dụng trong y học truyền thống ở châu Á trong hàng ngàn năm để điều trị các vấn đề về da, bao gồm cả sẹo, mụn và lão hóa.
Asiaticoside có tính chất kháng viêm, kháng khuẩn và kháng oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó cũng có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Adenosine
Chống lão hóa

Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường
được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm
chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR,
Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.
Ethylhexylglycerin
-
Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ
thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc
tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng
bảo quản, chất điểu hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin
trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5%
Ethylhexviglvoarin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo
cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.
Khuyên dùng
Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract
Chống lão hóa
Dưỡng ẩm


Chiết xuất củ cà rốt, chứa nhiều thành phần có tác dụng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống
lão hóa, phục hồi, bảo vệ tóc và đa. Hàm lượng thành phần này được khuyên dùng (an
toàn cho sức khỏe) là không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. EWG xếp
thành phần này vào nhóm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.
Propanediol
Dưỡng ẩm

-
-
Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm
sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của
CIR, các ảnh ng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở
liểu lượng cao, cớn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm
chăm sóc cá nhân.
Khuyên dùng
SODIUM METHYL STEAROYL TAURATE
Chống lão hóa
Phục hồi da


-
Khuyên dùng
Tocopheryl acetate
Chống lão hóa

Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn
gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được
sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt,
phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và
nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được
công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.
TOCOPHEROL
Chống lão hóa
Chống oxi hóa
Dịu da

.png)

-
Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên.
Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân
như son mỗi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc
da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA
công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của
CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn
nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nỏ trong thực phẩm (ăn trực tiếp).
Khuyên dùng
GLYCINE SOJA (SOYBEAN) OIL
Dưỡng ẩm

Protein có nguồn gốc đậu nành, được sử dụng trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm
chăm sóc cá nhân như một loại chất nhũ hóa, duy trì độ ẩm cho đa và tóc. Theo CIR,
thành phần này an toàn với sức khỏe con người.
Allantoin
-
-
Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật.
Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm
trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục
hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo
rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ
thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công
nhận là an toàn.
Khuyên dùng
CHOLESTEROL
HELIANTHUS ANNUUS (SUNFLOWER) SEED OIL
Dưỡng ẩm
Dịu da


-
Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid
béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng
trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu,
kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành
phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.
Khuyên dùng
AMMONIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/VP COPOLYMER
Film Former; Suspending Agent - Nonsurfactant; FILM FORMING; OPACIFYING
Hydrogenated Lecithin
Dịu da

Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các
diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của
photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bể mặt, điểu hòa da,
giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần
Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới
15% cũng được coi là an toàn.
1,2-Hexanediol
Dưỡng ẩm

1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tầm, trang
điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với
chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm
lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.
CAPRYLIC/CAPRIC TRIGLYCERIDE
Cấp ẩm

-
-
Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa
học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm
với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng
như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an
toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nổng độ thấp. Theo báo cáo của CIR,
hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với
việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.
Khuyên dùng
dibutyl adipate
Là chất phân hủy của rượu Butyl và Adipic Acid. Nó là một chất lỏng nhờn không màu trong suốt. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, Dibutyl Adipate thường được sử dụng trong sơn móng tay và các sản phẩm chăm sóc da.
Tác dụng:
Niacinamide
Chống lão hóa

-
Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức
năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chằm sóc tóc và
da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc,
giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ
được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp
chí Diabetologia (2000), thành phẩn này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.
Khuyên dùng
BUTYLENE GLYCOL
Cấp ẩm
Chống lão hóa
Dưỡng da



Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng
trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước
hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với
chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn.
Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng
độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên
thị trường.
Glycerin
Chống lão hóa
Dưỡng da


Hydrat hóa, thành phần bổ sung làn da.
WATER / AQUA / EAU
0.0
0 đánh giá
Đăng nhậpĐăng nhập để bắt đầu nhận xét
Rất tốt
Tốt
Bình thường
Không tốt
Tệ